noun
English to Vietnamese Dictionary

stinger Meaning in Vietnamese (stinger nghĩa là gì)

ngòi chích, lời châm chích, stinger
ngòi chích in English:stinger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stinger trong tiếng Việt là ngòi chích, lời châm chích, stinger. (Bộ phận có gai nhọn của côn trùng, nhện hoặc động vật khác dùng để tiêm nọc độc.)

Definitions of Stinger

  1. 1
    noun
    ngòi chích

    The pointed organ of an insect, arachnid, or other animal that is used to inject venom.

    Bộ phận có gai nhọn của côn trùng, nhện hoặc động vật khác dùng để tiêm nọc độc.

  2. 2
    noun
    lời châm chích

    A remark or comment that is sharply critical or causes a strong emotional reaction.

    Một nhận xét hoặc bình luận mang tính chỉ trích gay gắt hoặc gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

  3. 3
    noun
    stinger

    A cocktail typically made with brandy and crème de menthe.

    Một loại cocktail thường được làm từ rượu brandy và crème de menthe.

Example Sentences

“The bee left its stinger in my arm.”

Con ong đã để lại ngòi chích của nó trên cánh tay tôi.

“His final comment was a real stinger.”

Lời nhận xét cuối cùng của anh ấy thực sự là một lời châm chích.

“He ordered a stinger at the bar.”

Anh ấy đã gọi một ly stinger tại quầy bar.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensestung
present participlestinging
nounsting

Phrases & Idiomatic Expressions

stinger missilecollocation

A portable surface-to-air missile.

to feel the stingerexpression

To experience the painful or negative consequence of something.