noun
English to Vietnamese Dictionary

barb Meaning in Vietnamese (barb nghĩa là gì)

ngạnh, lời châm chọc
ngạnh in English:barb
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barb trong tiếng Việt là ngạnh, lời châm chọc. (Một phần nhọn, hướng về phía sau, đặc biệt là trên lưỡi câu hoặc mũi tên, được thiết kế để ngăn việc rút ra dễ dàng.)

Definitions of Barb

  1. 1
    noun
    ngạnh

    A sharp, backward-pointing projection, especially on a fishhook or arrow, designed to prevent easy extraction.

    Một phần nhọn, hướng về phía sau, đặc biệt là trên lưỡi câu hoặc mũi tên, được thiết kế để ngăn việc rút ra dễ dàng.

  2. 2
    noun
    lời châm chọc

    A deliberately hurtful or pointed remark that is intended to wound or criticize someone.

    Một lời nhận xét có chủ ý gây tổn thương hoặc sắc bén, nhằm mục đích làm tổn thương hoặc chỉ trích ai đó.

Example Sentences

“The fishhook had a sharp barb, making it difficult to remove from the fish's mouth.”

“Her sarcastic barb stung him more than any direct criticism.”

“The arrow's barb was designed to lodge firmly in its target.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

bluntnesssmoothness

Inflected Word Forms

present participlebarbing
adjectivebarbed