adjective
English to Vietnamese Dictionary
sarcastic Meaning in Vietnamese (sarcastic nghĩa là gì)
mỉa mai
mỉa mai in English:sarcastic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sarcastic trong tiếng Việt là mỉa mai. (Mô tả ai đó sử dụng những lời nhận xét có nghĩa trái ngược với những gì họ nói, thường để chỉ trích hoặc chế giễu một cách hài hước hoặc khinh bỉ.)
Definitions of Sarcastic
- 1adjectivemỉa mai
Describing someone who uses remarks that mean the opposite of what they say, often to criticize or mock in a humorous or scornful way.
Mô tả ai đó sử dụng những lời nhận xét có nghĩa trái ngược với những gì họ nói, thường để chỉ trích hoặc chế giễu một cách hài hước hoặc khinh bỉ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounsarcasm
adverbsarcastically
Phrases & Idiomatic Expressions
sarcastic remarkcollocation
A comment made with sarcasm.
sarcastic tonecollocation
A manner of speaking that implies sarcasm.