adjective
English to Vietnamese Dictionary

cynical Meaning in Vietnamese (cynical nghĩa là gì)

hoài nghi
hoài nghi in English:cynical
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cynical trong tiếng Việt là hoài nghi. (Tin rằng mọi người bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân; không tin tưởng vào sự chân thành hoặc chính trực của con người.)

Definitions of Cynical

  1. 1
    adjective
    hoài nghi

    Believing that people are motivated by self-interest; distrustful of human sincerity or integrity.

    Tin rằng mọi người bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân; không tin tưởng vào sự chân thành hoặc chính trực của con người.

Example Sentences

“He has a cynical view of politics.”

Ông ấy có cái nhìn hoài nghi về chính trị.

“Don't be so cynical about everything.”

Đừng quá hoài nghi về mọi thứ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

skepticaldistrustfulpessimisticjaded

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncynicism
adverbcynically