noun
English to Vietnamese Dictionary
cynicism Meaning in Vietnamese (cynicism nghĩa là gì)
chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi
chủ nghĩa hoài nghi in English:cynicism
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cynicism trong tiếng Việt là chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi. (Xu hướng tin rằng con người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân; sự đa nghi.)
Definitions of Cynicism
- 1nounsự hoài nghi
An inclination to believe that people are motivated purely by self-interest; skepticism.
Xu hướng tin rằng con người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân; sự đa nghi.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncynic
adjectivecynical
adverbcynically