noun
English to Vietnamese Dictionary

stingray Meaning in Vietnamese (stingray nghĩa là gì)

cá đuối
cá đuối in English:stingray
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stingray trong tiếng Việt là cá đuối. (Cá đuối là một loài cá biển có thân hình dẹt, đuôi dài như roi và một ngạnh có độc dùng để tự vệ.)

Concept Illustration
Stingray visual illustration - Meaning in Vietnamese (cá đuối)
Visual representation of "stingray"

Definitions of Stingray

  1. 1
    noun
    cá đuối

    A stingray is a marine fish characterized by its flattened body, long whip-like tail, and a venomous barb used for defense.

    Cá đuối là một loài cá biển có thân hình dẹt, đuôi dài như roi và một ngạnh có độc dùng để tự vệ.

Example Sentences

casual

“The diver carefully observed the stingray gliding gracefully over the coral reef.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: