verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

stings Meaning in Vietnamese (stings nghĩa là gì)

verbchích, nhói
nouncú chích
chích in English:stings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stings trong tiếng Việt là chích, nhói, cú chích. (Gây ra một vết thương đau đớn bằng một cơ quan sắc nhọn, như côn trùng làm, hoặc gây ra cơn đau nhói, bỏng rát.)

Definitions of Stings

  1. 1
    verb
    chích

    To inflict a painful wound with a sharp organ, as an insect does, or to cause a sharp, burning pain.

    Gây ra một vết thương đau đớn bằng một cơ quan sắc nhọn, như côn trùng làm, hoặc gây ra cơn đau nhói, bỏng rát.

  2. 2
    verb
    nhói

    To cause a sharp, piercing sensation, often metaphorically, or to feel a sharp, localized pain.

    Gây ra cảm giác nhói, xuyên thấu, thường là ẩn dụ, hoặc cảm thấy một cơn đau nhói, cục bộ.

  3. 3
    noun
    cú chích

    The sharp, painful sensations caused by an insect's venom or a plant's irritant hairs.

    Những cảm giác đau nhói do nọc độc của côn trùng hoặc lông gây kích ứng của thực vật gây ra.

Example Sentences

casual

“The jellyfish stings swimmers who get too close.”

casual

“Sometimes, the truth stings more than a lie.”

casual

“The cold wind stings my eyes.”

Cái lạnh của gió làm mắt tôi cay xè.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

soothescomforts

Inflected Word Forms

infinitivesting
past tensestung
present participlestinging
nounsting
agent nounstinger

Phrases & Idiomatic Expressions

the sting in the tailidiom

An unpleasant or unwelcome final part of something.

sting operationcollocation

A deceptive operation designed to catch a person committing a crime.