verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

bites Meaning in Vietnamese (bites nghĩa là gì)

verbcắn
nounmón ăn nhẹ, vết cắn
cắn in English:bites
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bites trong tiếng Việt là cắn, món ăn nhẹ, vết cắn. (Khi động vật hoặc côn trùng cắn, chúng dùng răng hoặc miệng để cắt vào thứ gì đó hoặc ai đó, thường gây đau hoặc để lại dấu vết.)

Definitions of Bites

  1. 1
    verb
    cắn

    When an animal or insect bites, it uses its teeth or mouth to cut into something or someone, often causing pain or a mark.

    Khi động vật hoặc côn trùng cắn, chúng dùng răng hoặc miệng để cắt vào thứ gì đó hoặc ai đó, thường gây đau hoặc để lại dấu vết.

  2. 2
    noun
    món ăn nhẹ

    Bites are small portions of food, typically served as appetizers or snacks, that can be eaten in one or two mouthfuls.

    Các món ăn nhẹ là những phần thức ăn nhỏ, thường được phục vụ như món khai vị hoặc đồ ăn vặt, có thể ăn trong một hoặc hai miếng.

  3. 3
    noun
    vết cắn

    Bites are the marks or wounds left on skin or an object after being bitten by an animal or insect.

    Vết cắn là những dấu hoặc vết thương còn lại trên da hoặc vật thể sau khi bị động vật hoặc côn trùng cắn.

Example Sentences

“The dog bites if you tease it.”

Con chó sẽ cắn nếu bạn trêu chọc nó.

“These cheese bites are delicious.”

Những miếng phô mai này rất ngon.

“She had several mosquito bites on her arm.”

Cô ấy có vài vết muỗi cắn trên cánh tay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chewsgnawsnipsstings

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebite
past tensebit
past participlebitten
present participlebiting
agent nounbiter