adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

biting Meaning in Vietnamese (biting nghĩa là gì)

adjectivecắn, gay gắt
verbcắn
cắn in English:biting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của biting trong tiếng Việt là cắn, gay gắt. (Mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác sắc bén, châm chích hoặc đau đớn, thường dùng để chỉ cái lạnh, gió hoặc lời chỉ trích.)

Definitions of Biting

  1. 1
    adjective
    gay gắt

    Describing something that causes a sharp, stinging, or painful sensation, often referring to cold, wind, or criticism.

    Mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác sắc bén, châm chích hoặc đau đớn, thường dùng để chỉ cái lạnh, gió hoặc lời chỉ trích.

  2. 2
    verb
    cắn

    The action of using teeth to cut into or grip something, often used as a present participle.

    Hành động dùng răng để cắn hoặc bám vào thứ gì đó, thường được sử dụng như một hiện tại phân từ.

Example Sentences

casual

“The biting wind made us shiver uncontrollably.”

formal

“She delivered a biting critique of the new policy.”

casual

“The dog was biting at its leash, eager to go for a walk.”

Con chó đang cắn vào dây xích của nó, háo hức muốn đi dạo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebite
past tensebit
past participlebitten
agent nounbiter