adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
biting Meaning in Vietnamese (biting nghĩa là gì)
adjectivecắn, gay gắt
verbcắn
cắn in English:biting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của biting trong tiếng Việt là cắn, gay gắt. (Mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác sắc bén, châm chích hoặc đau đớn, thường dùng để chỉ cái lạnh, gió hoặc lời chỉ trích.)
Definitions of Biting
- 1adjectivegay gắt
Describing something that causes a sharp, stinging, or painful sensation, often referring to cold, wind, or criticism.
Mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác sắc bén, châm chích hoặc đau đớn, thường dùng để chỉ cái lạnh, gió hoặc lời chỉ trích.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivebite
past tensebit
past participlebitten
agent nounbiter