noun
English to Vietnamese Dictionary
stockholm Meaning in Vietnamese (stockholm nghĩa là gì)
Stockholm, Thủ đô và thành phố lớn nhất của Thụy Điển
Stockholm in English:stockholm
Phonetic:S-tốc-khôm
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stockholm trong tiếng Việt là Stockholm, Thủ đô và thành phố lớn nhất của Thụy Điển. (Stockholm là thủ đô và thành phố lớn nhất của Thụy Điển, nằm trên mười bốn hòn đảo nơi Hồ Mälaren gặp Biển Baltic.)
Definitions of Stockholm
- 1
Example Sentences
general
“Stockholm is renowned for its beautiful architecture and vibrant cultural scene.”
Stockholm nổi tiếng với kiến trúc đẹp và cảnh quan văn hóa sôi động.
travel
“Many tourists visit Stockholm to explore its historic Old Town, Gamla Stan.”
Nhiều du khách đến thăm Stockholm để khám phá Phố Cổ lịch sử của nó, Gamla Stan.