noun
English to Vietnamese Dictionary

strangler Meaning in Vietnamese (strangler nghĩa là gì)

kẻ siết cổ
kẻ siết cổ in English:strangler
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của strangler trong tiếng Việt là kẻ siết cổ. (Người hoặc vật giết người bằng cách bóp nghẹt hoặc siết cổ họng.)

Definitions of Strangler

  1. 1
    noun
    kẻ siết cổ

    A person or thing that kills by choking or constricting the throat.

    Người hoặc vật giết người bằng cách bóp nghẹt hoặc siết cổ họng.

Example Sentences

casual

“The police are searching for the strangler responsible for the crime.”

Cảnh sát đang truy tìm kẻ siết cổ chịu trách nhiệm cho vụ án mạng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chokergarroterthrottler

Inflected Word Forms

past participlestrangled
gerundstrangling
nounstrangulation