other
English to Vietnamese Dictionary
stuart Meaning in Vietnamese (stuart nghĩa là gì)
Stuart
Stuart in English:stuart
Phonetic:Xtu-oat
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stuart trong tiếng Việt là Stuart. (Stuart là một tên phổ biến cho nam giới, bắt nguồn từ họ Stewart của Scotland, có nghĩa là 'người quản gia' hoặc 'người bảo vệ'.)
Definitions of Stuart
- 1
Example Sentences
casual
“Stuart is known for his excellent leadership skills.”
Stuart nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của mình.