noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
stub Meaning in Vietnamese (stub nghĩa là gì)
nouncuống, cuống vé
verbvấp
cuống in English:stub
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stub trong tiếng Việt là cuống, cuống vé, vấp. (Một đoạn còn lại ngắn của thứ gì đó, như điếu thuốc, bút chì, hoặc cành cây, sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc bẻ gãy.)
Definitions of Stub
- 1
- 2
- 3verbvấp
To accidentally strike one's toe or foot against a hard object.
Vô tình va mạnh ngón chân hoặc bàn chân vào một vật cứng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
third person singularstubs
past tensestubbed
present participlestubbing
Phrases & Idiomatic Expressions
stub outphrasal_verb
To extinguish a cigarette by pressing its burning end against a hard surface.
stub one's toeexpression
To accidentally hit one's toe against a hard object.