noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

stub Meaning in Vietnamese (stub nghĩa là gì)

nouncuống, cuống vé
verbvấp
cuống in English:stub
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stub trong tiếng Việt là cuống, cuống vé, vấp. (Một đoạn còn lại ngắn của thứ gì đó, như điếu thuốc, bút chì, hoặc cành cây, sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc bẻ gãy.)

Definitions of Stub

  1. 1
    noun
    cuống

    A short remaining piece of something, such as a cigarette, pencil, or tree branch, after the main part has been used or broken off.

    Một đoạn còn lại ngắn của thứ gì đó, như điếu thuốc, bút chì, hoặc cành cây, sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc bẻ gãy.

  2. 2
    noun
    cuống vé

    A small piece of paper that is part of a ticket, check, or receipt and is kept as a record.

    Một mảnh giấy nhỏ là một phần của vé, séc, hoặc biên lai và được giữ lại làm bằng chứng.

  3. 3
    verb
    vấp

    To accidentally strike one's toe or foot against a hard object.

    Vô tình va mạnh ngón chân hoặc bàn chân vào một vật cứng.

Example Sentences

“He threw the cigarette stub into the ashtray.”

Anh ta vứt điếu thuốc còn đầu mẩu vào gạt tàn.

“I kept the ticket stub as a souvenir.”

Tôi giữ lại cuống vé làm kỷ niệm.

“She cried out when she stubbed her toe on the table leg.”

Cô ấy hét lên khi vấp ngón chân vào chân bàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

remnantbuttend

Inflected Word Forms

third person singularstubs
past tensestubbed
present participlestubbing

Phrases & Idiomatic Expressions

stub outphrasal_verb

To extinguish a cigarette by pressing its burning end against a hard surface.

stub one's toeexpression

To accidentally hit one's toe against a hard object.