noun
English to Vietnamese Dictionary

subchapter Meaning in Vietnamese (subchapter nghĩa là gì)

tiểu mục
tiểu mục in English:subchapter
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của subchapter trong tiếng Việt là tiểu mục. (Một bộ phận của một chương, thường thấy trong các văn bản pháp luật, sách hoặc bộ luật hành chính, dùng để tổ chức nội dung thành các phần nhỏ hơn, cụ thể hơn.)

Definitions of Subchapter

  1. 1
    noun(formal)
    tiểu mục

    A division of a chapter, typically found in legal documents, books, or administrative codes, serving to organize content into smaller, more specific sections.

    Một bộ phận của một chương, thường thấy trong các văn bản pháp luật, sách hoặc bộ luật hành chính, dùng để tổ chức nội dung thành các phần nhỏ hơn, cụ thể hơn.

Example Sentences

formal

“The lawyer referred to Subchapter B of the new regulation.”

formal

“Each subchapter addresses a specific aspect of the main topic.”

Mỗi tiểu mục giải quyết một khía cạnh cụ thể của chủ đề chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sectionsubsection

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

chapter

Inflected Word Forms

pluralsubchapters