noun
English to Vietnamese Dictionary

suites Meaning in Vietnamese (suites nghĩa là gì)

bộ, phòng khách sạn, bộ đồ đạc, bộ phần mềm
bộ in English:suites
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suites trong tiếng Việt là bộ, phòng khách sạn, bộ đồ đạc, bộ phần mềm. (Một tập hợp các phòng nối liền nhau, thường ở khách sạn, được thiết kế cho một khách hoặc một nhóm khách duy nhất.)

Definitions of Suites

  1. 1
    noun
    phòng khách sạn

    A set of connected rooms, typically in a hotel, designed for a single guest or group.

    Một tập hợp các phòng nối liền nhau, thường ở khách sạn, được thiết kế cho một khách hoặc một nhóm khách duy nhất.

  2. 2
    noun
    bộ đồ đạc

    A set of matching furniture for a particular room.

    Một bộ đồ đạc phù hợp cho một căn phòng cụ thể.

  3. 3
    noun
    bộ phần mềm

    A collection of related computer programs sold as a single package.

    Một bộ sưu tập các chương trình máy tính có liên quan được bán như một gói duy nhất.

Example Sentences

“The hotel offers luxurious suites with ocean views.”

Khách sạn cung cấp các phòng suite sang trọng nhìn ra biển.

“They purchased a new living room suite for their house.”

Họ đã mua một bộ đồ đạc phòng khách mới cho ngôi nhà của mình.

“The company released an updated office software suite.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounsuite
adjectivesuited

Phrases & Idiomatic Expressions

executive suitecollocation

A set of offices or rooms used by the senior management of a company.