noun
English to Vietnamese Dictionary

sultan Meaning in Vietnamese (sultan nghĩa là gì)

sultan, vua
sultan in English:sultan
Phonetic:sūn-tân
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sultan trong tiếng Việt là sultan, vua. (Vua hoặc người cai trị, đặc biệt là của một nhà nước Hồi giáo, thường được dùng làm tước hiệu.)

Definitions of Sultan

  1. 1
    noun
    vua

    A king or sovereign, especially of a Muslim state, typically used as a title.

    Vua hoặc người cai trị, đặc biệt là của một nhà nước Hồi giáo, thường được dùng làm tước hiệu.

Example Sentences

historical

“The sultan ruled his vast empire with wisdom and justice.”

Vị sultan cai trị đế chế rộng lớn của mình bằng sự khôn ngoan và công lý.

historical

“Many historical texts mention the power of the Ottoman sultans.”

Nhiều văn bản lịch sử đề cập đến quyền lực của các sultan Ottoman.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounsultanate