noun
English to Vietnamese Dictionary

sunglasses Meaning in Vietnamese (sunglasses nghĩa là gì)

kính râm
kính râm in English:sunglasses
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sunglasses trong tiếng Việt là kính râm. (Đồ đeo mắt được thiết kế để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói chang hoặc ánh sáng nhìn thấy có năng lượng cao.)

Definitions of Sunglasses

  1. 1
    noun
    kính râm

    Eyewear designed to protect the eyes from bright sunlight or high-energy visible light.

    Đồ đeo mắt được thiết kế để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói chang hoặc ánh sáng nhìn thấy có năng lượng cao.

Example Sentences

“She always wears her sunglasses when driving in bright weather.”

Cô ấy luôn đeo kính râm khi lái xe trong thời tiết nắng gắt.

“Don't forget your sunglasses if you're going to the beach.”

Đừng quên kính râm của bạn nếu bạn đi biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

eyeglassesspectacles

Inflected Word Forms

nounsunglass