noun
English to Vietnamese Dictionary
sunglasses Meaning in Vietnamese (sunglasses nghĩa là gì)
kính râm
kính râm in English:sunglasses
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sunglasses trong tiếng Việt là kính râm. (Đồ đeo mắt được thiết kế để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói chang hoặc ánh sáng nhìn thấy có năng lượng cao.)
Definitions of Sunglasses
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
eyeglassesspectacles
Inflected Word Forms
nounsunglass