swirling Meaning in Vietnamese (swirling nghĩa là gì)
Nghĩa của swirling trong tiếng Việt là xoáy tròn, xoay tròn. (Mô tả thứ gì đó đang di chuyển nhanh theo hình tròn hoặc hình xoắn ốc, thường theo cách hỗn loạn hoặc không kiểm soát được.)
Definitions of Swirling
- 1verbxoay tròn
Describing something that is moving rapidly in a circular or spiral pattern, often in a chaotic or uncontrolled manner.
Mô tả thứ gì đó đang di chuyển nhanh theo hình tròn hoặc hình xoắn ốc, thường theo cách hỗn loạn hoặc không kiểm soát được.
- 2adjectivexoáy tròn
Referring to something that has a circular or spiraling movement or appearance, often creating a visually dynamic effect.
Đề cập đến thứ gì đó có chuyển động hoặc hình dáng tròn hoặc xoắn ốc, thường tạo ra hiệu ứng thị giác năng động.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Thoughts or ideas that are confused, numerous, and rapidly changing in one's mind.