noun
English to Vietnamese Dictionary

symbian Meaning in Vietnamese (symbian nghĩa là gì)

Symbian
Symbian in English:symbian
Phonetic:Xim-bi-an
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của symbian trong tiếng Việt là Symbian. (Symbian là một hệ điều hành di động được thiết kế cho điện thoại thông minh, chủ yếu được Nokia sử dụng trước khi iOS và Android được áp dụng rộng rãi.)

Definitions of Symbian

  1. 1
    noun
    Symbian

    Symbian was a mobile operating system designed for smartphones, primarily used by Nokia before the widespread adoption of iOS and Android.

    Symbian là một hệ điều hành di động được thiết kế cho điện thoại thông minh, chủ yếu được Nokia sử dụng trước khi iOS và Android được áp dụng rộng rãi.

Example Sentences

technical

“Many early smartphones ran on the Symbian operating system.”

Nhiều điện thoại thông minh đời đầu chạy trên hệ điều hành Symbian.

technical

“Nokia was the primary user of Symbian for its mobile devices.”