Topic: Sports & GamesWord 43 of 49
noun
English to Vietnamese Dictionary

taekwondo Meaning in Vietnamese (taekwondo nghĩa là gì)

Taekwondo
Taekwondo in English:taekwondo
Phonetic:Thái cực đạo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của taekwondo trong tiếng Việt là Taekwondo. (Taekwondo là một môn võ thuật của Hàn Quốc, đặc trưng bởi việc nhấn mạnh vào các đòn đá cao ngang đầu, đá nhảy và xoay người, cùng các kỹ thuật đá nhanh.)

Definitions of Taekwondo

  1. 1
    noun
    Taekwondo

    Taekwondo is a Korean martial art characterized by its emphasis on head-height kicks, jumping and spinning kicks, and fast kicking techniques.

    Taekwondo là một môn võ thuật của Hàn Quốc, đặc trưng bởi việc nhấn mạnh vào các đòn đá cao ngang đầu, đá nhảy và xoay người, cùng các kỹ thuật đá nhanh.

Example Sentences

casual

“She has been practicing taekwondo for five years and is now a black belt.”

general

“Many children learn taekwondo for self-defense and discipline.”

Nhiều trẻ em học Taekwondo để tự vệ và rèn luyện kỷ luật.

Inflected Word Forms

agent nountaekwondo practitioner
agent nountaekwondoist