other
English to Vietnamese Dictionary

targus Meaning in Vietnamese (targus nghĩa là gì)

Targus
Targus in English:targus
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của targus trong tiếng Việt là Targus. (Targus là một thương hiệu toàn cầu nổi tiếng về sản xuất và kinh doanh túi đựng laptop, vỏ bảo vệ và các phụ kiện máy tính di động khác.)

Definitions of Targus

  1. 1
    other
    Targus

    Targus is a global brand recognized for manufacturing and selling laptop bags, cases, and other mobile computing accessories.

    Targus là một thương hiệu toàn cầu nổi tiếng về sản xuất và kinh doanh túi đựng laptop, vỏ bảo vệ và các phụ kiện máy tính di động khác.

Example Sentences

casual

“She carries her laptop in a durable Targus backpack.”

Cô ấy mang laptop của mình trong một chiếc ba lô Targus bền bỉ.

business

“Many corporate offices provide Targus accessories to their employees.”

Nhiều văn phòng công ty cung cấp các phụ kiện Targus cho nhân viên của họ.