interjection
English to Vietnamese Dictionary
tata Meaning in Vietnamese (tata nghĩa là gì)
tạm biệt
tạm biệt in English:tata
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tata trong tiếng Việt là tạm biệt. (Một từ không trang trọng dùng để chào tạm biệt.)
Definitions of Tata
- 1