noun
English to Vietnamese Dictionary

tat Meaning in Vietnamese (tat nghĩa là gì)

hình xăm, đồ lặt vặt
hình xăm in English:tat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tat trong tiếng Việt là hình xăm, đồ lặt vặt. (Một thuật ngữ không trang trọng cho hình xăm, là một thiết kế vĩnh viễn được tạo trên da bằng mực.)

Definitions of Tat

  1. 1
    noun(informal)
    hình xăm

    An informal term for a tattoo, which is a permanent design made on the skin with ink.

    Một thuật ngữ không trang trọng cho hình xăm, là một thiết kế vĩnh viễn được tạo trên da bằng mực.

  2. 2
    noun(colloquial)
    đồ lặt vặt

    Cheap, tasteless, or poor-quality items or rubbish.

    Những món đồ rẻ tiền, vô vị hoặc chất lượng kém hoặc rác rưởi.

Example Sentences

casual

“He got a new tat on his arm last week.”

casual

“Don't buy that tat, it's just cheap rubbish.”

Đừng mua mấy thứ đồ lặt vặt đó, nó chỉ là rác rẻ tiền thôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nountatting
adjectivetatted