noun
English to Vietnamese Dictionary
tat Meaning in Vietnamese (tat nghĩa là gì)
hình xăm, đồ lặt vặt
hình xăm in English:tat
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tat trong tiếng Việt là hình xăm, đồ lặt vặt. (Một thuật ngữ không trang trọng cho hình xăm, là một thiết kế vĩnh viễn được tạo trên da bằng mực.)
Definitions of Tat
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nountatting
adjectivetatted