noun
English to Vietnamese Dictionary

teal Meaning in Vietnamese (teal nghĩa là gì)

xanh mòng két, vịt mòng két
xanh mòng két in English:teal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của teal trong tiếng Việt là xanh mòng két, vịt mòng két. (Màu xanh mòng két là một màu xanh lam hơi xanh lá cây đậm, thường gắn liền với sự thanh bình và tinh tế.)

Definitions of Teal

  1. 1
    noun
    xanh mòng két

    Teal is a dark greenish-blue color, often associated with tranquility and sophistication.

    Màu xanh mòng két là một màu xanh lam hơi xanh lá cây đậm, thường gắn liền với sự thanh bình và tinh tế.

  2. 2
    noun
    vịt mòng két

    A teal is a small, short-necked freshwater duck, typically found in temperate regions.

    Vịt mòng két là một loài vịt nước ngọt nhỏ, cổ ngắn, thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới.

Example Sentences

casual

“The artist used a vibrant shade of teal for the ocean in her painting.”

casual

“A flock of teals landed gracefully on the calm lake.”

Một đàn vịt mòng két đã hạ cánh một cách duyên dáng trên mặt hồ tĩnh lặng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveteal-colored