adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
turquoise Meaning in Vietnamese (turquoise nghĩa là gì)
adjectivengọc lam, xanh lam ngọc
nounngọc lam
ngọc lam in English:turquoise
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của turquoise trong tiếng Việt là ngọc lam, xanh lam ngọc. (Màu xanh lam ngọc là một màu xanh lục-lam, giống như đá quý cùng tên.)
Definitions of Turquoise
- 1
- 2
Example Sentences
“She wore a beautiful turquoise dress to the party.”
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu xanh lam ngọc tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
“The artist used a vibrant turquoise shade in her painting.”
Nghệ sĩ đã sử dụng một sắc thái xanh lam ngọc rực rỡ trong bức tranh của mình.
“He bought a ring with a large turquoise stone.”
Anh ấy đã mua một chiếc nhẫn có một viên đá ngọc lam lớn.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
aqua
Inflected Word Forms
pluralturquoises