turpentine Meaning in Vietnamese (turpentine nghĩa là gì)
Nghĩa của turpentine trong tiếng Việt là dầu thông. (Dầu thông là một loại tinh dầu dễ bay hơi, có mùi hăng, thu được bằng cách chưng cất nhựa cây thông, chủ yếu dùng làm dung môi cho sơn và véc ni, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp và y tế khác nhau.)
Definitions of Turpentine
- 1noundầu thông
Turpentine is a volatile, pungent essential oil obtained by distilling resin from pine trees, primarily used as a solvent for paints and varnishes, and in various industrial and medicinal applications.
Dầu thông là một loại tinh dầu dễ bay hơi, có mùi hăng, thu được bằng cách chưng cất nhựa cây thông, chủ yếu dùng làm dung môi cho sơn và véc ni, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp và y tế khác nhau.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Another name for turpentine, emphasizing its volatile nature.
A common term for the essential oil extracted from pine resin.