noun
English to Vietnamese Dictionary

turnoff Meaning in Vietnamese (turnoff nghĩa là gì)

lối rẽ, điều khó chịu
lối rẽ in English:turnoff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của turnoff trong tiếng Việt là lối rẽ, điều khó chịu. (Một con đường hoặc lối đi tách ra khỏi đường chính, cho phép phương tiện thoát ra hoặc đổi hướng.)

Definitions of Turnoff

  1. 1
    noun
    lối rẽ

    A road or path that branches off from a main road, allowing a vehicle to exit or change direction.

    Một con đường hoặc lối đi tách ra khỏi đường chính, cho phép phương tiện thoát ra hoặc đổi hướng.

  2. 2
    noun
    điều khó chịu

    Something that causes a person to feel a strong sense of dislike, repulsion, or loss of interest.

    Một cái gì đó khiến một người cảm thấy ghê tởm, ác cảm mạnh mẽ hoặc mất hứng thú.

Example Sentences

“We missed the turnoff for the highway.”

“His constant complaining was a real turnoff.”

Việc anh ta liên tục phàn nàn là một điều thực sự khó chịu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participleturned off
gerundturning off

Phrases & Idiomatic Expressions

turn offphrasal_verb

To switch off a device or to cause someone to lose interest or attraction.