Topic: ColorsWord 49 of 52
noun
English to Vietnamese Dictionary
teal Meaning in Vietnamese (teal nghĩa là gì)
xanh mòng két, vịt mòng két
xanh mòng két in English:teal
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của teal trong tiếng Việt là xanh mòng két, vịt mòng két. (Màu xanh mòng két là một màu xanh lam hơi xanh lá cây đậm, thường gắn liền với sự thanh bình và tinh tế.)
Definitions of Teal
- 1nounxanh mòng két
Teal is a dark greenish-blue color, often associated with tranquility and sophistication.
Màu xanh mòng két là một màu xanh lam hơi xanh lá cây đậm, thường gắn liền với sự thanh bình và tinh tế.
- 2
Example Sentences
casual
“The artist used a vibrant shade of teal for the ocean in her painting.”
casual
“A flock of teals landed gracefully on the calm lake.”
Một đàn vịt mòng két đã hạ cánh một cách duyên dáng trên mặt hồ tĩnh lặng.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
adjectiveteal-colored