noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

tech Meaning in Vietnamese (tech nghĩa là gì)

nouncông nghệ, chuyên gia kỹ thuật
adjectivekỹ thuật
công nghệ in English:tech
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tech trong tiếng Việt là công nghệ, chuyên gia kỹ thuật, kỹ thuật. (Là viết tắt không trang trọng của 'technology', dùng để chỉ việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tế, đặc biệt trong công nghiệp.)

Definitions of Tech

  1. 1
    noun(informal)
    công nghệ

    Tech is an informal abbreviation for technology, referring to the application of scientific knowledge for practical purposes, especially in industry.

    Là viết tắt không trang trọng của 'technology', dùng để chỉ việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tế, đặc biệt trong công nghiệp.

  2. 2
    adjective(informal)
    kỹ thuật

    Tech can also be used informally as an adjective meaning technical, relating to or involving the practical application of science.

    Cũng có thể được dùng không trang trọng như một tính từ, có nghĩa là kỹ thuật, liên quan đến hoặc bao gồm việc ứng dụng thực tế của khoa học.

  3. 3
    noun(informal)
    chuyên gia kỹ thuật

    Informally, 'tech' can refer to a person who is skilled in the practical application of a particular technology, often a technician.

    Không trang trọng, 'tech' có thể chỉ một người có kỹ năng trong việc ứng dụng thực tế của một công nghệ cụ thể, thường là một kỹ thuật viên.

Example Sentences

business

“The tech industry is booming right now.”

Ngành công nghệ đang bùng nổ ngay lúc này.

casual

“Can you call a tech to fix this computer?”

Bạn có thể gọi một chuyên gia kỹ thuật đến sửa cái máy tính này không?

casual

“I'm not very tech-savvy when it comes to new gadgets.”

Tôi không rành về công nghệ lắm khi nói đến các thiết bị mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

non-technicalmanualanalog

Inflected Word Forms

nountechnology
agent nountechnician
adjectivetechnical
adjectivehigh-tech
adverbtechnically

Phrases & Idiomatic Expressions

tech-savvycollocation

Knowledgeable and proficient in the use of modern technology.

big techcollocation

Refers to the largest and most influential technology companies.

high-techadjective

Using or involving advanced technology.