noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

teasing Meaning in Vietnamese (teasing nghĩa là gì)

nounsự trêu chọc, sự quấy rầy
adjectivetrêu chọc
sự trêu chọc in English:teasing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của teasing trong tiếng Việt là sự trêu chọc, sự quấy rầy, trêu chọc. (Sự trêu chọc đề cập đến hành động làm phiền hoặc chế giễu ai đó một cách vui đùa, thường theo cách nhẹ nhàng.)

Definitions of Teasing

  1. 1
    noun
    sự trêu chọc

    Teasing refers to the act of playfully annoying or making fun of someone, often in a lighthearted manner.

    Sự trêu chọc đề cập đến hành động làm phiền hoặc chế giễu ai đó một cách vui đùa, thường theo cách nhẹ nhàng.

  2. 2
    noun
    sự quấy rầy

    Teasing can also mean to annoy or provoke someone persistently, sometimes with malicious intent.

    Sự trêu chọc cũng có thể có nghĩa là làm phiền hoặc khiêu khích ai đó một cách dai dẳng, đôi khi với ý đồ xấu.

  3. 3
    adjective
    trêu chọc

    When used as an adjective, 'teasing' describes something that is meant to provoke or playfully annoy.

    Khi được sử dụng như một tính từ, 'teasing' mô tả một cái gì đó có ý nghĩa khiêu khích hoặc làm phiền một cách vui đùa.

Example Sentences

“His constant teasing about her new haircut was annoying.”

Sự trêu chọc liên tục của anh ấy về kiểu tóc mới của cô ấy thật khó chịu.

“The children's teasing was all in good fun.”

Sự trêu chọc của bọn trẻ hoàn toàn là để vui đùa.

“She gave him a teasing smile.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

jokingbanteringmocking

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivetease
past tenseteased
agent nounteaser
adverbteasingly

Phrases & Idiomatic Expressions

teasing outphrasal_verb

To extract information or a solution with difficulty or careful effort.

teasing combcollocation

A comb designed for backcombing or adding volume to hair.