verb
English to Vietnamese Dictionary
teased Meaning in Vietnamese (teased nghĩa là gì)
trêu chọc, dập xù, xù
trêu chọc in English:teased
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của teased trong tiếng Việt là trêu chọc, dập xù, xù. (Trêu đùa hoặc khiêu khích ai đó một cách vui đùa hoặc khó chịu, thường bằng cách nói điều gì đó hài hước hoặc hơi khó chịu.)
Definitions of Teased
- 1verbtrêu chọc
To make fun of or provoke someone in a playful or annoying way, often by saying something humorous or slightly irritating.
Trêu đùa hoặc khiêu khích ai đó một cách vui đùa hoặc khó chịu, thường bằng cách nói điều gì đó hài hước hoặc hơi khó chịu.
- 2verbdập xù
To gently pull or comb hair upwards from the roots to create volume and a fuller appearance.
Nhẹ nhàng kéo hoặc chải tóc lên từ gốc để tạo độ phồng và vẻ ngoài đầy đặn hơn.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivetease
third person singularteases
present participleteasing
agent nounteaser
adverbteasingly
Phrases & Idiomatic Expressions
tease outphrasal_verb
To extract information or a solution from something with difficulty.