verb
English to Vietnamese Dictionary

teased Meaning in Vietnamese (teased nghĩa là gì)

trêu chọc, dập xù, xù
trêu chọc in English:teased
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của teased trong tiếng Việt là trêu chọc, dập xù, xù. (Trêu đùa hoặc khiêu khích ai đó một cách vui đùa hoặc khó chịu, thường bằng cách nói điều gì đó hài hước hoặc hơi khó chịu.)

Definitions of Teased

  1. 1
    verb
    trêu chọc

    To make fun of or provoke someone in a playful or annoying way, often by saying something humorous or slightly irritating.

    Trêu đùa hoặc khiêu khích ai đó một cách vui đùa hoặc khó chịu, thường bằng cách nói điều gì đó hài hước hoặc hơi khó chịu.

  2. 2
    verb
    dập xù

    To gently pull or comb hair upwards from the roots to create volume and a fuller appearance.

    Nhẹ nhàng kéo hoặc chải tóc lên từ gốc để tạo độ phồng và vẻ ngoài đầy đặn hơn.

  3. 3
    verb
    xù

    To separate fibers or threads, often in a textile process, to make them fluffy or less compact.

    Tách các sợi hoặc chỉ ra, thường trong quy trình dệt may, để làm cho chúng bông lên hoặc bớt chặt.

Example Sentences

“She teased her little brother about his new haircut.”

Cô ấy trêu chọc em trai mình về kiểu tóc mới của cậu ấy.

“The stylist gently teased her hair to add volume.”

Nhà tạo mẫu tóc nhẹ nhàng dập xù tóc của cô ấy để tạo thêm độ phồng.

“He was often teased for being so quiet.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

comfortedpraisedreassured

Inflected Word Forms

infinitivetease
third person singularteases
present participleteasing
agent nounteaser
adverbteasingly

Phrases & Idiomatic Expressions

tease outphrasal_verb

To extract information or a solution from something with difficulty.