noun
English to Vietnamese Dictionary

ticking Meaning in Vietnamese (ticking nghĩa là gì)

tiếng tích tắc, vải bọc nệm
tiếng tích tắc in English:ticking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ticking trong tiếng Việt là tiếng tích tắc, vải bọc nệm. (Âm thanh ngắn, đều đặn, sắc nét phát ra từ đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay.)

Definitions of Ticking

  1. 1
    noun
    tiếng tích tắc

    The regular, short, sharp sound made by a clock or watch.

    Âm thanh ngắn, đều đặn, sắc nét phát ra từ đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay.

  2. 2
    noun
    vải bọc nệm

    A strong, durable fabric, typically striped, used for mattress and pillow covers.

    Một loại vải bền, chắc, thường có sọc, dùng để bọc nệm và gối.

Example Sentences

“The ticking of the old clock filled the silent room.”

Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cũ lấp đầy căn phòng im lặng.

“She chose a striped ticking fabric for the new cushions.”

Cô ấy đã chọn loại vải bọc nệm có sọc cho những chiếc gối mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

clickingpulsating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivetick
third person singularticks
past tenseticked
nounticker

Phrases & Idiomatic Expressions

ticking bombidiom

A situation that is likely to become dangerous or problematic very soon.