verb
English to Vietnamese Dictionary

tosses Meaning in Vietnamese (tosses nghĩa là gì)

tung, tung đồng xu, trằn trọc
tung in English:tosses
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tosses trong tiếng Việt là tung, tung đồng xu, trằn trọc. (Khi ai đó tung một vật, họ ném nó nhẹ nhàng hoặc tùy tiện, thường với một động tác nhanh, hướng lên trên.)

Definitions of Tosses

  1. 1
    verb
    tung

    When someone tosses an object, they throw it lightly or casually, often with a quick, upward motion.

    Khi ai đó tung một vật, họ ném nó nhẹ nhàng hoặc tùy tiện, thường với một động tác nhanh, hướng lên trên.

  2. 2
    verb
    tung đồng xu

    To flip a coin into the air to decide something by chance.

    Lật đồng xu lên không trung để quyết định điều gì đó bằng may rủi.

  3. 3
    verb
    trằn trọc

    To move from side to side or turn over repeatedly, especially in bed due to restlessness or discomfort.

    Di chuyển từ bên này sang bên kia hoặc lật người liên tục, đặc biệt là trên giường do bồn chồn hoặc khó chịu.

Example Sentences

“He tosses the ball to his dog.”

Anh ấy tung quả bóng cho con chó của mình.

“The chef tosses the salad with dressing.”

“She often tosses and turns in her sleep.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivetoss
third person singulartosses
past tensetossed
present participletossing
nountoss

Phrases & Idiomatic Expressions

toss a coinexpression

To flip a coin in the air to make a random choice.

toss and turnidiom

To move restlessly in bed, unable to sleep.

toss upphrasal_verb

An outcome that is equally likely to go either way; a difficult choice.