verb
English to Vietnamese Dictionary
flips Meaning in Vietnamese (flips nghĩa là gì)
lật, tung, thay đổi đột ngột
lật in English:flips
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của flips trong tiếng Việt là lật, tung, thay đổi đột ngột. (Lật cái gì đó hoặc làm cho nó lật lại bằng một chuyển động đột ngột, nhanh chóng.)
Definitions of Flips
- 1
- 2
- 3verbthay đổi đột ngột
To change suddenly and completely, especially one's opinion or mood.
Thay đổi đột ngột và hoàn toàn, đặc biệt là ý kiến hoặc tâm trạng của ai đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveflip
past tenseflipped
present participleflipping
nounflip-flop
agent nounflipper