verb
English to Vietnamese Dictionary

flips Meaning in Vietnamese (flips nghĩa là gì)

lật, tung, thay đổi đột ngột
lật in English:flips
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flips trong tiếng Việt là lật, tung, thay đổi đột ngột. (Lật cái gì đó hoặc làm cho nó lật lại bằng một chuyển động đột ngột, nhanh chóng.)

Definitions of Flips

  1. 1
    verb
    lật

    To turn something over or cause it to turn over with a sudden, quick movement.

    Lật cái gì đó hoặc làm cho nó lật lại bằng một chuyển động đột ngột, nhanh chóng.

  2. 2
    verb
    tung

    To throw or toss something lightly into the air, often with a quick motion of the wrist.

    Ném hoặc tung nhẹ cái gì đó lên không trung, thường bằng một chuyển động nhanh của cổ tay.

  3. 3
    verb
    thay đổi đột ngột

    To change suddenly and completely, especially one's opinion or mood.

    Thay đổi đột ngột và hoàn toàn, đặc biệt là ý kiến hoặc tâm trạng của ai đó.

Example Sentences

“The chef quickly flips the pancake in the air.”

Đầu bếp nhanh chóng lật chiếc bánh kếp trong không khí.

“He often flips through channels when he's bored.”

“The coin flips in the air before landing.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

overturnstossesinvertsreverses

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveflip
past tenseflipped
present participleflipping
nounflip-flop
agent nounflipper