verb · adverb
English to Vietnamese Dictionary

flipping Meaning in Vietnamese (flipping nghĩa là gì)

verblật
adverbthật
lật in English:flipping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flipping trong tiếng Việt là lật, thật. (Hành động quay hoặc tung cái gì đó lên nhanh chóng, hoặc di chuyển với một chuyển động đột ngột, nhanh.)

Definitions of Flipping

  1. 1
    verb
    lật

    The action of turning or tossing something over quickly, or moving with a sudden, quick movement.

    Hành động quay hoặc tung cái gì đó lên nhanh chóng, hoặc di chuyển với một chuyển động đột ngột, nhanh.

  2. 2
    adverb(informal)
    thật

    Used informally as an intensifier to express annoyance, surprise, or emphasis, similar to 'very' or 'damn'.

    Được sử dụng một cách không chính thức như một từ nhấn mạnh để diễn tả sự khó chịu, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, tương tự như 'rất' hoặc 'chết tiệt'.

Example Sentences

casual

“He was flipping through the pages of the old book.”

Anh ấy đang lật qua các trang của cuốn sách cũ.

casual

“The chef was expertly flipping pancakes in the air.”

Đầu bếp đang khéo léo lật những chiếc bánh kếp trên không.

informal

“I can't believe this flipping weather!”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

turning overtossinginverting

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

stabilizingholding steady

Inflected Word Forms

infinitiveflip
past tenseflipped
nounflipper
adjectiveflippant