adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

totaled Meaning in Vietnamese (totaled nghĩa là gì)

adjectivetổng cộng, hỏng hoàn toàn
verbtổng cộng
tổng cộng in English:totaled
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của totaled trong tiếng Việt là tổng cộng, hỏng hoàn toàn. (Mô tả một phương tiện đã bị hư hỏng nặng trong một tai nạn đến mức không thể sửa chữa hoặc không đáng để sửa chữa.)

Definitions of Totaled

  1. 1
    adjective
    hỏng hoàn toàn

    Describes a vehicle that has been so severely damaged in an accident that it is beyond repair or not worth repairing.

    Mô tả một phương tiện đã bị hư hỏng nặng trong một tai nạn đến mức không thể sửa chữa hoặc không đáng để sửa chữa.

  2. 2
    verb
    tổng cộng

    To calculate the sum of numbers or amounts.

    Tính tổng của các số hoặc các khoản tiền.

Example Sentences

casual

“His car was totaled in the accident.”

Chiếc xe của anh ấy đã hỏng hoàn toàn trong vụ tai nạn.

casual

“The old building was totaled by the earthquake.”

Tòa nhà cũ đã bị phá hủy hoàn toàn bởi trận động đất.

casual

“She totaled the expenses for the trip.”

Cô ấy đã tính tổng chi phí cho chuyến đi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivetotal
third person singulartotals
present participletotaling
nountotal

Phrases & Idiomatic Expressions

total upphrasal_verb

To add a set of numbers or amounts to find the sum.

total losscollocation

A situation where something is completely destroyed or lost, especially in insurance.

Totaled Meaning in Vietnamese (tổng cộng, hỏng hoàn toàn) | DictBridge Dictionary