noun
English to Vietnamese Dictionary

turds Meaning in Vietnamese (turds nghĩa là gì)

phân
Từ đồng nghĩa:cứt
phân in English:turds
Plural: turds
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của turds trong tiếng Việt là phân. (Những mẩu phân, thường chỉ phân người hoặc động vật, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thô tục hoặc xúc phạm.)

Definitions of Turds

  1. 1
    noun(slang)
    phân

    Pieces of excrement, typically referring to human or animal feces, often used in a vulgar or offensive context.

    Những mẩu phân, thường chỉ phân người hoặc động vật, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thô tục hoặc xúc phạm.

Example Sentences

casual

“He stepped in some turds on the sidewalk, which was disgusting.”

Anh ấy giẫm phải một ít cứt trên vỉa hè, thật kinh tởm.

casual

“The dog left little turds all over the yard, much to the owner's annoyance.”

Con chó để lại những cục phân nhỏ khắp sân, khiến chủ nhân rất khó chịu.

casual

“The children pointed at the bird turds on the car windshield.”

Bọn trẻ chỉ vào những vệt phân chim trên kính chắn gió ô tô.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cứtphân

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

không có

Inflected Word Forms

nounturd