noun
English to Vietnamese Dictionary
windshield Meaning in Vietnamese (windshield nghĩa là gì)
kính chắn gió
kính chắn gió in English:windshield
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của windshield trong tiếng Việt là kính chắn gió. (Cửa sổ phía trước của ô tô, xe tải hoặc phương tiện khác, làm bằng kính an toàn, bảo vệ người ngồi bên trong khỏi gió, mưa và mảnh vụn.)
Definitions of Windshield
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
windscreen