noun
English to Vietnamese Dictionary
windpipe Meaning in Vietnamese (windpipe nghĩa là gì)
khí quản
khí quản in English:windpipe
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của windpipe trong tiếng Việt là khí quản. (Đường dẫn khí, còn gọi là khí quản, là một ống sụn nối thanh quản với phế quản của phổi, cho phép không khí đi qua.)
Definitions of Windpipe
- 1
Example Sentences
“He choked on a piece of food, and it got stuck in his windpipe.”
Anh ấy bị sặc thức ăn và nó bị kẹt trong khí quản của anh ấy.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralwindpipes