noun
English to Vietnamese Dictionary

trachea Meaning in Vietnamese (trachea nghĩa là gì)

khí quản
khí quản in English:trachea
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của trachea trong tiếng Việt là khí quản. (Một ống sụn nối thanh quản với phế quản của phổi, cho phép không khí đi qua.)

Definitions of Trachea

  1. 1
    noun
    khí quản

    The trachea is a cartilaginous tube that connects the larynx to the bronchi of the lungs, allowing the passage of air.

    Một ống sụn nối thanh quản với phế quản của phổi, cho phép không khí đi qua.

Example Sentences

medical

“The doctor examined the patient's trachea for any obstructions.”

Bác sĩ đã kiểm tra khí quản của bệnh nhân xem có bị tắc nghẽn gì không.

general

“Air travels through the trachea to reach the lungs.”

Không khí đi qua khí quản để đến phổi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nountracheotomy
adjectivetracheal