noun
English to Vietnamese Dictionary
windowsill Meaning in Vietnamese (windowsill nghĩa là gì)
bệ cửa sổ
bệ cửa sổ in English:windowsill
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của windowsill trong tiếng Việt là bệ cửa sổ. (Một cái kệ hoặc gờ ở dưới cùng của cửa sổ, ở bên trong hoặc bên ngoài tòa nhà, thường dùng để đặt đồ vật.)
Definitions of Windowsill
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
ledgesill