verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

twirl Meaning in Vietnamese (twirl nghĩa là gì)

verbxoay, vặn, xoay tròn
nounvòng xoay
xoay in English:twirl
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của twirl trong tiếng Việt là xoay, vặn, xoay tròn, vòng xoay. (Vặn hoặc xoay cái gì đó nhanh và nhẹ, thường bằng ngón tay hoặc bàn tay.)

Definitions of Twirl

  1. 1
    verb
    vặn

    To spin or twist something quickly and lightly, often with the fingers or hand.

    Vặn hoặc xoay cái gì đó nhanh và nhẹ, thường bằng ngón tay hoặc bàn tay.

  2. 2
    verb
    xoay tròn

    To turn or spin around quickly and lightly, often in a playful or graceful way.

    Quay hoặc xoay tròn nhanh và nhẹ, thường theo cách vui tươi hoặc duyên dáng.

  3. 3
    noun
    vòng xoay

    An act of spinning or twisting something quickly, or a quick, light turn of the body.

    Hành động vặn hoặc xoay cái gì đó nhanh chóng, hoặc một vòng quay nhanh, nhẹ của cơ thể.

Example Sentences

“She loved to twirl her hair around her finger when she was thinking deeply.”

Cô ấy thích xoay tóc quanh ngón tay khi đang suy nghĩ sâu sắc.

“The dancer began to twirl gracefully across the stage, captivating the audience.”

Nữ vũ công bắt đầu xoay tròn duyên dáng trên sân khấu, thu hút khán giả.

“He gave the stick a quick twirl before catching it with his other hand.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

steadystillunmoving

Inflected Word Forms

third person singulartwirls
past tensetwirled
present participletwirling
agent nountwirler

Phrases & Idiomatic Expressions

give a twirlexpression

To spin something or someone quickly, often for show or fun.