verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
twirling Meaning in Vietnamese (twirling nghĩa là gì)
verbxoay tròn, xoay
nounsự xoay tròn
xoay tròn in English:twirling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của twirling trong tiếng Việt là xoay tròn, xoay, sự xoay tròn. (Làm cho cái gì đó quay hoặc xoay nhanh và nhẹ nhàng, thường theo cách duyên dáng hoặc vui tươi.)
Definitions of Twirling
- 1
- 2
Example Sentences
“She was twirling her pen between her fingers during the meeting.”
Cô ấy xoay cây bút giữa các ngón tay trong cuộc họp.
“The children enjoyed twirling around in circles until they got dizzy.”
Những đứa trẻ thích thú xoay tròn cho đến khi chúng chóng mặt.
“Her graceful twirling captivated the audience.”
Màn xoay tròn duyên dáng của cô ấy đã mê hoặc khán giả.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivetwirl
third person singulartwirls
past tensetwirled
agent nountwirler
adjectivetwirly
Phrases & Idiomatic Expressions
twirl a batoncollocation
To spin a baton skillfully, often as part of a performance.