noun
English to Vietnamese Dictionary

vaseline Meaning in Vietnamese (vaseline nghĩa là gì)

Vaseline
Vaseline in English:vaseline
Phonetic:Va-se-lin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vaseline trong tiếng Việt là Vaseline. (Vaseline là một nhãn hiệu sáp dầu (petroleum jelly) được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc mỡ bôi ngoài da để bảo vệ và chữa lành da khô, vết cắt nhỏ và vết bỏng.)

Definitions of Vaseline

  1. 1
    noun
    Vaseline

    Vaseline is a brand of petroleum jelly widely used as a topical ointment to protect and heal dry skin, minor cuts, and burns.

    Vaseline là một nhãn hiệu sáp dầu (petroleum jelly) được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc mỡ bôi ngoài da để bảo vệ và chữa lành da khô, vết cắt nhỏ và vết bỏng.

Example Sentences

casual

“She applied Vaseline to her chapped lips before going to bed.”

general

“Many athletes use Vaseline to prevent chafing during long runs.”

Nhiều vận động viên sử dụng Vaseline để ngăn ngừa cọ xát trong các cuộc chạy dài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

petroleum jellypetrolatum