noun
English to Vietnamese Dictionary

vaughan Meaning in Vietnamese (vaughan nghĩa là gì)

Vaughan
Vaughan in English:vaughan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vaughan trong tiếng Việt là Vaughan. (Vaughan là một họ phổ biến có nguồn gốc từ xứ Wales, thường cũng được dùng làm tên riêng.)

Definitions of Vaughan

  1. 1
    noun
    Vaughan

    Vaughan is a common surname of Welsh origin, often used as a given name as well.

    Vaughan là một họ phổ biến có nguồn gốc từ xứ Wales, thường cũng được dùng làm tên riêng.

Example Sentences

formal

“Ralph Vaughan Williams was a renowned English composer.”

business

“Mr. Vaughan will be leading the presentation tomorrow.”

Ông Vaughan sẽ phụ trách buổi thuyết trình vào ngày mai.