noun
English to Vietnamese Dictionary
velcro Meaning in Vietnamese (velcro nghĩa là gì)
khóa dán
khóa dán in English:velcro
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của velcro trong tiếng Việt là khóa dán. (Khóa dán là một thương hiệu của loại khóa dán gồm hai bộ phận: một dải vật liệu nhựa mỏng có móc nhỏ 'bám' vào một dải vải tương ứng có vòng lặp nhỏ.)
Definitions of Velcro
- 1nounkhóa dán
Velcro is a brand of fastener consisting of two components: a strip of thin plastic sheet material with tiny hooks that 'grabs' a corresponding strip of fabric with tiny loops.
Khóa dán là một thương hiệu của loại khóa dán gồm hai bộ phận: một dải vật liệu nhựa mỏng có móc nhỏ 'bám' vào một dải vải tương ứng có vòng lặp nhỏ.
Example Sentences
casual
“The child's shoes had Velcro straps, making them easy to put on and take off.”
Đôi giày của đứa trẻ có dây khóa dán, giúp chúng dễ dàng đi vào và cởi ra.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
hook-and-loop fastenertouch fastener
Inflected Word Forms
past tensevelcroed
present participlevelcroing