noun
English to Vietnamese Dictionary

villa Meaning in Vietnamese (villa nghĩa là gì)

biệt thự
biệt thự in English:villa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của villa trong tiếng Việt là biệt thự. (Một ngôi nhà lớn, thường là sang trọng ở vùng nông thôn, đặc biệt là nơi dùng để nghỉ dưỡng hoặc ở vùng khí hậu ấm áp.)

Definitions of Villa

  1. 1
    noun
    biệt thự

    A large and often luxurious country house, especially one used for holidays or in a warm climate.

    Một ngôi nhà lớn, thường là sang trọng ở vùng nông thôn, đặc biệt là nơi dùng để nghỉ dưỡng hoặc ở vùng khí hậu ấm áp.

Example Sentences

casual

“They decided to buy a charming villa with a sea view.”

Họ quyết định mua một biệt thự quyến rũ có tầm nhìn ra biển.

casual

“The family spent their holidays in a rented villa near the beach.”

Gia đình đã dành kỳ nghỉ của họ trong một biệt thự cho thuê gần bãi biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mansionestatecountry house

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounvillager