noun
English to Vietnamese Dictionary
vinny Meaning in Vietnamese (vinny nghĩa là gì)
Vinny
Vinny in English:vinny
Phonetic:Vini
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vinny trong tiếng Việt là Vinny. (Vinny là một dạng rút gọn phổ biến của tên riêng nam Vincent, thường được sử dụng một cách thân mật.)
Definitions of Vinny
- 1