noun
English to Vietnamese Dictionary

vioxx Meaning in Vietnamese (vioxx nghĩa là gì)

Vioxx
Vioxx in English:vioxx
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vioxx trong tiếng Việt là Vioxx. (Vioxx là tên thương hiệu của rofecoxib, một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) trước đây được sử dụng để điều trị viêm xương khớp, đau cấp tính và đau bụng kinh, đã tự nguyện rút khỏi thị trường do lo ngại về an toàn tim mạch.)

Definitions of Vioxx

  1. 1
    noun(technical)
    Vioxx

    Vioxx was a brand name for rofecoxib, a nonsteroidal anti-inflammatory drug (NSAID) formerly used to treat osteoarthritis, acute pain, and menstrual pain, which was voluntarily withdrawn from the market due to cardiovascular safety concerns.

    Vioxx là tên thương hiệu của rofecoxib, một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) trước đây được sử dụng để điều trị viêm xương khớp, đau cấp tính và đau bụng kinh, đã tự nguyện rút khỏi thị trường do lo ngại về an toàn tim mạch.

Example Sentences

medical_history

“Vioxx was a widely prescribed medication for arthritis pain before its withdrawal.”