virus Meaning in Vietnamese (virus nghĩa là gì)
Nghĩa của virus trong tiếng Việt là virus, vi-rút. (Một tác nhân gây nhiễm, thường bao gồm một phân tử axit nucleic trong vỏ protein, quá nhỏ để nhìn thấy bằng kính hiển vi quang học và chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào sống của vật chủ.)
Definitions of Virus
- 1nounvi-rút
An infective agent that typically consists of a nucleic acid molecule in a protein coat, is too small to be seen by light microscopy, and is able to multiply only within the living cells of a host.
Một tác nhân gây nhiễm, thường bao gồm một phân tử axit nucleic trong vỏ protein, quá nhỏ để nhìn thấy bằng kính hiển vi quang học và chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào sống của vật chủ.
Example Sentences
“The common cold is caused by a virus.”
“Scientists are working to develop a vaccine against the new virus.”
Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vắc-xin chống lại vi-rút mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A malicious software program that can spread from one computer to another.
An illness caused by a virus.